la desnutrición
des
des
des
nut
nut
noot
ri
ɾi
ri
ción
ˈθjon
thyon
satisfacciónconstrucciónambientaciónhipertensión

Định nghĩa và ý nghĩa của "desnutrición"trong tiếng Tây Ban Nha

La desnutrición
01

suy dinh dưỡng, suy dinh dưỡng

estado de salud causado por la falta de nutrientes esenciales 
la desnutrición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La desnutrición infantil es un problema grave en algunas regiones. 

Suy dinh dưỡng ở trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng ở một số vùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng