la desnutrición
Pronunciation
/dˌesnutɾiθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "desnutrición"trong tiếng Tây Ban Nha

La desnutrición
01

suy dinh dưỡng, suy dinh dưỡng

estado de salud causado por la falta de nutrientes esenciales
la desnutrición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Muchos hospitales tratan a pacientes con desnutrición.
Nhiều bệnh viện điều trị cho bệnh nhân bị suy dinh dưỡng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng