el valor nutritivo
va
ba
ba
lor
loɾ
lor
nut
nut
noot
ri
ɾi
ri
ti
ˈti
ti
vo
βo
bo

Định nghĩa và ý nghĩa của "valor nutritivo"trong tiếng Tây Ban Nha

El valor nutritivo
01

giá trị dinh dưỡng

cantidad de nutrientes que aporta un alimento 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El valor nutritivo de la fruta es muy alto. 

Giá trị dinh dưỡng của trái cây rất cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng