el espasmo
es
es
es
pas
ˈpas
pas
mo
mo
mo

Định nghĩa và ý nghĩa của "espasmo"trong tiếng Tây Ban Nha

El espasmo
01

co thắt

contracción súbita e involuntaria de un músculo o grupo de músculos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
espasmos
Các ví dụ
Los médicos trataron el espasmo con medicación. 

Các bác sĩ đã điều trị co thắt bằng thuốc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng