Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
espantoso
01
kinh khủng, đáng sợ
que causa miedo o resulta muy desagradable
Các ví dụ
El espantoso grito me despertó en la noche.
Tiếng hét kinh khủng đã đánh thức tôi dậy vào ban đêm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kinh khủng, đáng sợ