espantoso
es
es
es
pan
pan
pan
to
ˈto
to
so
so
so
espacioso

Định nghĩa và ý nghĩa của "espantoso"trong tiếng Tây Ban Nha

espantoso
01

kinh khủng, đáng sợ

que causa miedo o resulta muy desagradable 
espantoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más espantoso
so sánh hơn
más espantoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
espantoso
giống đực số nhiều
espantosos
giống cái số ít
espantosa
giống cái số nhiều
espantosas
Các ví dụ
Oí un ruido espantoso en la noche. 

Tôi nghe thấy một tiếng ồn kinh khủng vào ban đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng