la hepatitis
Pronunciation
/ˌepatˈitis/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hepatitis"trong tiếng Tây Ban Nha

La hepatitis
01

viêm gan

inflamación del hígado, generalmente causada por virus o tóxicos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La vacuna previene ciertos tipos de hepatitis.
Vắc-xin ngăn ngừa một số loại viêm gan.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng