la consola
con
kon
kon
so
ˈso
so
la
la
la
pistolaAngolacaracolacacerola

Định nghĩa và ý nghĩa của "consola"trong tiếng Tây Ban Nha

La consola
01

bảng điều khiển, tay cầm chơi game

dispositivo o interfaz para controlar juegos o sistemas informáticos 
la consola definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
consolas
Các ví dụ
La consola está conectada al televisor. 

Bảng điều khiển được kết nối với tivi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng