Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La consola
01
bảng điều khiển, tay cầm chơi game
dispositivo o interfaz para controlar juegos o sistemas informáticos
Các ví dụ
La consola tiene muchos botones.
Bảng điều khiển có nhiều nút.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảng điều khiển, tay cầm chơi game