la consola
Pronunciation
/kɔnsˈola/

Định nghĩa và ý nghĩa của "consola"trong tiếng Tây Ban Nha

La consola
01

bảng điều khiển, tay cầm chơi game

dispositivo o interfaz para controlar juegos o sistemas informáticos
la consola definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
consolas
Các ví dụ
La consola tiene muchos botones.
Bảng điều khiển có nhiều nút.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng