Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El bug
01
lỗi
error o fallo en un programa de computadora que impide que funcione correctamente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
bugs
Các ví dụ
El equipo de soporte recibió muchos informes de bugs.
Đội hỗ trợ đã nhận được nhiều báo cáo về lỗi.



























