la cellisca
ce
θe
the
llis
ˈʎis
liis
ca
ka
ka
ventisca

Định nghĩa và ý nghĩa của "cellisca"trong tiếng Tây Ban Nha

La cellisca
01

mưa tuyết, tuyết lẫn mưa

precipitación de agua mezclada con nieve y a veces con viento fuerte 
la cellisca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La cellisca cubrió las calles con una capa resbaladiza. 

Cellisca đã phủ lên các con đường một lớp trơn trượt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng