el copo de nieve
Pronunciation
/kˈopo ðe njˈeβe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "copo de nieve"trong tiếng Tây Ban Nha

El copo de nieve
01

bông tuyết

partícula individual de nieve con forma ligera y cristalina
el copo de nieve definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
copos de nieve
Các ví dụ
Cada copo de nieve tiene una forma diferente.
Mỗi bông tuyết có một hình dạng khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng