Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cascarilla
01
vỏ trấu, lớp vỏ cứng
capa externa o envoltura dura que protege semillas, frutos o granos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
cascarillas
Các ví dụ
El maíz todavía tenía la cascarilla pegada.
Ngô vẫn còn vỏ bám vào.



























