Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La caseta
[gender: feminine]
01
chuồng chó, lều chó
una pequeña casa para perros situada en el exterior
Các ví dụ
La caseta está situada bajo un árbol para que tenga sombra en verano.
Chuồng chó được đặt dưới một cái cây để nó có bóng mát vào mùa hè.
02
quầy, gian hàng
una construcción pequeña y temporal para vender cosas o proporcionar un servicio
Các ví dụ
El vigilante de la playa observa el mar desde su caseta elevada.
Nhân viên cứu hộ bãi biển quan sát biển từ lều cao của mình.
03
lều, túp lều
una construcción pequeña y sencilla, a menudo en un jardín o campo
Các ví dụ
La caseta de la playa nos sirvió de refugio durante la lluvia repentina.
Căn lều trên bãi biển đã phục vụ như nơi trú ẩn cho chúng tôi trong cơn mưa đột ngột.



























