la caseta
ca
ka
ka
se
ˈse
se
ta
ta
ta
caletacastacareta

Định nghĩa và ý nghĩa của "caseta"trong tiếng Tây Ban Nha

La caseta
01

chuồng chó, lều chó

una pequeña casa para perros situada en el exterior 
la caseta definition and meaning
Các ví dụ
Mi perro duerme en su caseta todas las noches, incluso en invierno. 

Con chó của tôi ngủ trong chuồng của nó mỗi đêm, ngay cả vào mùa đông.

02

quầy, gian hàng

una construcción pequeña y temporal para vender cosas o proporcionar un servicio 
la caseta definition and meaning
Các ví dụ
Compramos los boletos para la feria en la caseta de la entrada. 

Chúng tôi đã mua vé cho hội chợ tại caseta ở lối vào.

03

lều, túp lều

una construcción pequeña y sencilla, a menudo en un jardín o campo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
casetas
Các ví dụ
Los niños construyeron una caseta de madera en el árbol del jardín. 

Những đứa trẻ đã xây dựng một căn lều bằng gỗ trên cây trong vườn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng