Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La cascada
[gender: feminine]
01
thác nước
caída de agua desde una altura, generalmente en ríos o arroyos
Các ví dụ
Los turistas se toman fotos junto a la cascada.
Du khách chụp ảnh bên cạnh thác nước.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thác nước