casamiento
ca
ka
ka
sam
ˈsam
sam
ien
jen
yen
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "casamiento"trong tiếng Tây Ban Nha

El casamiento
[gender: masculine]
01

hôn nhân, liên minh hợp pháp

unión legal o formal entre dos personas como pareja
el casamiento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
casamientos
Các ví dụ
Su casamiento fue anunciado en el periódico local.
Hôn lễ của họ đã được thông báo trên tờ báo địa phương.
02

đám cưới, lễ cưới

celebración o ceremonia en la que dos personas formalizan su unión como pareja
el casamiento definition and meaning
Các ví dụ
El casamiento se celebró con música y baile.
Đám cưới được tổ chức với âm nhạc và khiêu vũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng