vibrante
vib
ˈbiβ
bib
ran
ɾan
ran
te
te
te
distanteatacanteelegantehablante

Định nghĩa và ý nghĩa của "vibrante"trong tiếng Tây Ban Nha

vibrante
01

sôi động, tràn đầy năng lượng

que es lleno de energía, vida o emoción 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ đuôi -nte
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más vibrante
so sánh hơn
más vibrante
có thể phân cấp
giống đực số ít
vibrante
giống đực số nhiều
vibrantes
giống cái số ít
vibrante
giống cái số nhiều
vibrantes
Các ví dụ
La ciudad es vibrante y llena de vida. 
02

rực rỡ, sặc sỡ

que tiene un color intenso, brillante y lleno de energía 
Các ví dụ
El rojo vibrante del Ferrari llamaba la atención en la calle. 

Màu đỏ rực rỡ của chiếc Ferrari thu hút sự chú ý trên đường phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng