vibrar
vib
biβ
bib
rar
ˈɾaɾ
rar
jaguarcostaranotarapoyar

Định nghĩa và ý nghĩa của "vibrar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

moverse rápidamente de un lado a otro con pequeños movimientos repetidos , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
quá khứ đơn
vibré
quá khứ phân từ
vibrado
Các ví dụ
Las hojas comenzaron a vibrar con el viento. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng