la haltera
hal
al
al
te
ˈte
te
ra
ɾa
ra
pulserapolleraterneracarrera

Định nghĩa và ý nghĩa của "haltera"trong tiếng Tây Ban Nha

La haltera
01

thanh tạ, thanh tạ cử tạ

barra larga con discos en los extremos utilizada para ejercicios de fuerza y musculación 
la haltera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
halteras
Các ví dụ
Levantó la haltera con las piernas rectas y la espalda firme. 

Anh ấy đã nâng tạ với chân thẳng và lưng vững chắc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng