Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La elíptica
01
máy tập elip, thiết bị elip
máquina de ejercicio que simula caminar, correr o pedalear sin golpear el suelo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
elípticas
Các ví dụ
Prefiero la elíptica al correr en la cinta de correr.
Tôi thích máy tập elip hơn là chạy trên máy chạy bộ.



























