la ruptura
rup
rup
roop
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruptura"trong tiếng Tây Ban Nha

La ruptura
01

sự chia tay, sự đổ vỡ

fin de una relación romántica o afectiva entre dos personas 
la ruptura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rupturas
Các ví dụ
La ruptura fue dolorosa para ambos. 

Sự chia tay đã đau đớn cho cả hai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng