la ruptura
Pronunciation
/rupːtˈuɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ruptura"trong tiếng Tây Ban Nha

La ruptura
01

sự chia tay, sự đổ vỡ

fin de una relación romántica o afectiva entre dos personas
la ruptura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
rupturas
Các ví dụ
La ruptura de la pareja ocurrió de manera inesperada.
Sự tan vỡ của cặp đôi xảy ra một cách bất ngờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng