la relación a distancia
Pronunciation
/rˌelaθjˈɔn a ðistˈanθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "relación a distancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La relación a distancia
01

mối quan hệ xa cách, mối quan hệ khoảng cách xa

vínculo romántico o afectivo entre dos personas que viven en lugares separados geográficamente
la relación a distancia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
relaciones a distancia
Các ví dụ
La tecnología facilita las relaciones a distancia modernas.
Công nghệ giúp các mối quan hệ từ xa hiện đại dễ dàng hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng