persuasivo
Pronunciation
/pˌɛɾswasˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "persuasivo"trong tiếng Tây Ban Nha

persuasivo
01

thuyết phục, có sức thuyết phục

que convence a otros mediante razones, argumentos o forma de hablar
persuasivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más persuasivo
so sánh hơn
más persuasivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
persuasivo
giống đực số nhiều
persuasivos
giống cái số ít
persuasiva
giống cái số nhiều
persuasivas
Các ví dụ
Me gusta cómo explicó el tema de manera persuasiva.
Tôi thích cách anh ấy giải thích chủ đề một cách thuyết phục.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng