Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
precavido
01
thận trọng, cẩn thận
que actúa con cuidado para evitar problemas o peligros
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más precavido
so sánh hơn
más precavido
có thể phân cấp
giống đực số ít
precavido
giống đực số nhiều
precavidos
giống cái số ít
precavida
giống cái số nhiều
precavidas
Các ví dụ
La familia tomó medidas precavidas antes de la tormenta.
Gia đình đã thực hiện các biện pháp thận trọng trước cơn bão.



























