reiniciar
rei
rei
rei
nic
ˈniθ
nith
iar
jaɾ
yar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "reiniciar"trong tiếng Tây Ban Nha

reiniciar
01

khởi động lại, thiết lập lại

apagar y volver a encender un dispositivo o sistema para que funcione de nuevo 
reiniciar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reinicio
ngôi thứ ba số ít
reinicia
hiện tại phân từ
reiniciando
quá khứ đơn
reinició
quá khứ phân từ
reiniciado
Các ví dụ
Necesito reiniciar la computadora. 

Tôi cần khởi động lại máy tính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng