la licencia de conducir
Pronunciation
/liθˈɛnθja ðe kˌɔnduθˈiɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "licencia de conducir"trong tiếng Tây Ban Nha

La licencia de conducir
01

bằng lái xe, giấy phép lái xe

documento oficial que permite manejar un coche legalmente
la licencia de conducir definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
licencias de conducir
Các ví dụ
La policía me pidió la licencia de conducir.
Cảnh sát yêu cầu tôi xuất trình bằng lái xe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng