Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
viralizar
01
lan truyền nhanh chóng
hacerse muy popular y difundirse rápidamente en internet o redes sociales
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
viralizo
ngôi thứ ba số ít
viraliza
hiện tại phân từ
viralizando
quá khứ đơn
viralizó
quá khứ phân từ
viralizado
Các ví dụ
La noticia se viralizó rápidamente.
Tin tức đã lan truyền nhanh chóng.



























