viralizar
vi
bi
bi
ra
ɾa
ra
li
li
li
zar
ˈθaɾ
thar
visualizar

Định nghĩa và ý nghĩa của "viralizar"trong tiếng Tây Ban Nha

viralizar
01

lan truyền nhanh chóng

hacerse muy popular y difundirse rápidamente en internet o redes sociales 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
viralizo
ngôi thứ ba số ít
viraliza
hiện tại phân từ
viralizando
quá khứ đơn
viralizó
quá khứ phân từ
viralizado
Các ví dụ
El video se viralizó en pocas horas. 

Video đã lan truyền trong vài giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng