Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reconciliar
01
hòa giải, giảng hòa
hacer que personas o grupos vuelvan a estar en buena relación después de un conflicto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reconcilio
ngôi thứ ba số ít
reconcilia
hiện tại phân từ
reconciliando
quá khứ đơn
reconcilió
quá khứ phân từ
reconciliado
Các ví dụ
Juan intentó reconciliarse con su exnovia.
Juan đã cố gắng hòa giải với bạn gái cũ của mình.



























