reconciliar
re
re
re
con
kon
kon
cil
ˈθil
thil
iar
jaɾ
yar
desconectarinterpretarevolucionarcondimentar

Định nghĩa và ý nghĩa của "reconciliar"trong tiếng Tây Ban Nha

reconciliar
01

hòa giải, giảng hòa

hacer que personas o grupos vuelvan a estar en buena relación después de un conflicto 
reconciliar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
reconcilio
ngôi thứ ba số ít
reconcilia
hiện tại phân từ
reconciliando
quá khứ đơn
reconcilió
quá khứ phân từ
reconciliado
Các ví dụ
Los hermanos lograron reconciliarse después de la pelea. 

Các anh em đã hòa giải thành công sau cuộc cãi vã.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng