la beneficencia
be
be
be
ne
ne
ne
fi
fi
fi
cenc
ˈθenθ
thenth
ia
ja
ya
neurocienciaconsecuenciaadolescenciaexperiencia

Định nghĩa và ý nghĩa của "beneficencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La beneficencia
01

từ thiện, lòng nhân ái

acción de ayudar a los necesitados mediante donaciones, asistencia o apoyo 
la beneficencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La beneficencia organiza eventos para recaudar fondos. 

Từ thiện tổ chức các sự kiện để gây quỹ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng