la beneficencia
Pronunciation
/bˌenefiθˈɛnθja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beneficencia"trong tiếng Tây Ban Nha

La beneficencia
01

từ thiện, lòng nhân ái

acción de ayudar a los necesitados mediante donaciones, asistencia o apoyo
la beneficencia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Trabajó toda su vida en beneficencia.
Ông đã làm việc cả đời trong lĩnh vực từ thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng