Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la violencia doméstica
/bjolˈɛnθja ðomˈɛstika/
La violencia doméstica
01
bạo lực gia đình, bạo lực trong gia đình
uso de fuerza física, psicológica o emocional dentro del hogar, generalmente contra un miembro de la familia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Las víctimas de violencia doméstica necesitan apoyo psicológico.
Nạn nhân của bạo lực gia đình cần sự hỗ trợ tâm lý.



























