Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La violencia doméstica
01
bạo lực gia đình, bạo lực trong gia đình
uso de fuerza física, psicológica o emocional dentro del hogar, generalmente contra un miembro de la familia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La violencia doméstica es un problema grave en muchas sociedades.
Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng trong nhiều xã hội.



























