Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La transfobia
01
chứng sợ người chuyển giới, sự thù địch với người chuyển giới
hostilidad, miedo o rechazo hacia personas transgénero o no conformes con su género asignado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Las campañas educativas ayudan a combatir la transfobia.
Các chiến dịch giáo dục giúp chống lại chứng sợ người chuyển giới.



























