la zona residencial
zo
ˈθo
tho
na
na
na
re
re
re
si
si
si
denc
ðenθ
dhenth
ial
jal
yal

Định nghĩa và ý nghĩa của "zona residencial"trong tiếng Tây Ban Nha

La zona residencial
01

khu dân cư, khu vực dân cư

área de la ciudad o pueblo donde se concentran principalmente viviendas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zonas residenciales
Các ví dụ
Vivo en una zona residencial tranquila. 

Tôi sống trong một khu dân cư yên tĩnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng