la zona residencial
Pronunciation
/θˈona rˌesiðɛnθjˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "zona residencial"trong tiếng Tây Ban Nha

La zona residencial
01

khu dân cư, khu vực dân cư

área de la ciudad o pueblo donde se concentran principalmente viviendas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
zonas residenciales
Các ví dụ
En esta zona residencial hay escuelas y supermercados.
Trong khu dân cư này có trường học và siêu thị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng