el tuerca
Pronunciation
/twˈɛɾka/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tuerca"trong tiếng Tây Ban Nha

El tuerca
01

đai ốc, ốc vít cái

pieza de metal con rosca interior que se enrosca en un tornillo o perno para unir objetos
el tuerca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tuercas
Các ví dụ
La tuerca estaba floja y se cayó.
Con ốc bị lỏng và rơi ra.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng