terco
ter
ˈteɾ
ter
co
ko
ko
turcotermo

Định nghĩa và ý nghĩa của "terco"trong tiếng Tây Ban Nha

01

bướng bỉnh

que se mantiene firme en sus ideas o decisiones, aunque esté equivocado o le cueste cambiar de opinión 
terco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más terco
so sánh hơn
más terco
có thể phân cấp
giống đực số ít
terco
giống đực số nhiều
tercos
giống cái số ít
terca
giống cái số nhiều
tercas
Các ví dụ
Mi hermano es muy terco. 

Anh trai tôi rất bướng bỉnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng