el termómetro
Pronunciation
/tɛɾmˈɔmetɾo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "termómetro"trong tiếng Tây Ban Nha

El termómetro
[gender: masculine]
01

nhiệt kế, dụng cụ đo nhiệt độ

instrumento para medir la temperatura
el termómetro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
termómetros
Các ví dụ
El termómetro está roto y no funciona bien.
Nhiệt kế bị hỏng và không hoạt động tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng