el termómetro
te
te
te
rmó
ˈɾmo
rmo
met
met
met
ro
ɾo
ro
cronómetrokilómetrotensiómetro

Định nghĩa và ý nghĩa của "termómetro"trong tiếng Tây Ban Nha

El termómetro
01

nhiệt kế, dụng cụ đo nhiệt độ

instrumento para medir la temperatura 
el termómetro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
termómetros
Các ví dụ
El termómetro marca treinta y siete grados. 

Nhiệt kế chỉ ba mươi bảy độ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng