la ternera
Pronunciation
/tɛɾnˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ternera"trong tiếng Tây Ban Nha

La ternera
01

thịt bê, thịt bò non

carne de vaca joven, generalmente tierna y de sabor suave
la ternera definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
terneras
Các ví dụ
Prepararon guiso de ternera con verduras.
Họ đã chuẩn bị món hầm với rau củ.
02

bê con,

cría joven de la vaca, un animal bovino todavía pequeño
la ternera definition and meaning
Các ví dụ
Vi una ternera pequeña en el campo.
Tôi đã thấy một con nhỏ trên cánh đồng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng