Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La villa
01
biệt thự, nhà ở nông thôn
casa grande y lujosa situada en el campo o en una zona residencial
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
villas
Các ví dụ
Compraron una villa en Italia.
Họ đã mua một biệt thự ở Ý.



























