la villa
vi
ˈbi
bi
lla
ʎa
lia
vallaviola

Định nghĩa và ý nghĩa của "villa"trong tiếng Tây Ban Nha

La villa
01

biệt thự, nhà ở nông thôn

casa grande y lujosa situada en el campo o en una zona residencial 
la villa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
villas
Các ví dụ
Pasamos el verano en una villa en la costa. 

Chúng tôi đã trải qua mùa hè ở một biệt thự trên bờ biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng