Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diviértete
01
Chúc vui vẻ!, Chơi vui nhé!
se dice para desearle a alguien que se entretenga o pase un buen rato
Các ví dụ
Hoy es tu cumpleaños, ¡diviértete!
Hôm nay là sinh nhật của bạn, hãy vui vẻ !
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chúc vui vẻ!, Chơi vui nhé!
Hôm nay là sinh nhật của bạn, hãy vui vẻ !