Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
adelante
01
phía trước
indica que algo se mueve hacia el frente o está delante
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Mira adelante mientras caminas por la calle.
Nhìn phía trước khi đi bộ trên đường.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phía trước
Nhìn phía trước khi đi bộ trên đường.