decimal
de
de
de
ci
ˈθi
thi
mal
mal
mal
Mundialcordialmatinaltroncal

Định nghĩa và ý nghĩa của "decimal"trong tiếng Tây Ban Nha

decimal
01

thập phân

relativo a los números en base diez o con punto decimal 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
decimal
giống đực số nhiều
decimales
giống cái số ít
decimal
giống cái số nhiều
decimales
Các ví dụ
Aprendimos a sumar números decimales en clase de matemáticas. 

Chúng tôi đã học cách cộng các số thập phân trong lớp toán.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng