Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
originar
01
gây ra, tạo ra
ser el origen o la causa de algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
origino
ngôi thứ ba số ít
origina
hiện tại phân từ
originando
quá khứ đơn
originó
quá khứ phân từ
originado
Các ví dụ
La sequía originó la pérdida de las cosechas.
Hạn hán gây ra mất mùa.



























