la oración
o
o
o
ra
ɾa
ra
ción
ˈθjon
thyon
camarónescalónmansióngorrión

Định nghĩa và ý nghĩa của "oración"trong tiếng Tây Ban Nha

La oración
01

lời cầu nguyện, lời cầu nguyện

palabras dirigidas a Dios u otra divinidad para pedir, agradecer o alabar 
la oración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
oraciones
Các ví dụ
Recé una oración por mi familia. 

Tôi đã đọc một lời cầu nguyện cho gia đình mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng