omnívoro
o
o
o
mní
ˈmni
mni
vo
βo
bo
ro
ɾo
ro
herbívoro

Định nghĩa và ý nghĩa của "omnívoro"trong tiếng Tây Ban Nha

omnívoro
01

ăn tạp

que se alimenta tanto de plantas como de animales 
omnívoro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
omnívoro
giống đực số nhiều
omnívoros
giống cái số ít
omnívora
giống cái số nhiều
omnívoras
Các ví dụ
El oso es un animal omnívoro. 

Gấu là một loài động vật ăn tạp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng