Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ocasionar
01
gây ra
ser causa de un hecho, normalmente negativo o problemático
Các ví dụ
La demora ocasionó molestias a los clientes.
Sự chậm trễ gây ra bất tiện cho khách hàng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gây ra