ocasionar
o
o
o
cas
kaθ
kath
io
jo
yo
nar
ˈnaɾ
nar
televisarruborizarblanqueardescolgar

Định nghĩa và ý nghĩa của "ocasionar"trong tiếng Tây Ban Nha

ocasionar
01

gây ra

ser causa de un hecho, normalmente negativo o problemático 
ocasionar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
ocasiono
ngôi thứ ba số ít
ocasiona
hiện tại phân từ
ocasionando
quá khứ đơn
ocasionó
quá khứ phân từ
ocasionado
Các ví dụ
El descuido ocasionó un accidente. 

Sự bất cẩn gây ra một tai nạn.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng