Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mural
01
bức tranh tường, mural
pintura o dibujo grande realizado sobre una pared o superficie amplia
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
murales
Các ví dụ
El mural muestra escenas de la vida cotidiana.
Bức tranh tường thể hiện những cảnh đời thường.



























