mostrar
most
ˈmost
most
rar
ɾaɾ
rar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "mostrar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cho thấy

poner algo a la vista de otros para que lo vean 
mostrar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
muestro
ngôi thứ ba số ít
muestra
hiện tại phân từ
mostrando
quá khứ đơn
mostró
quá khứ phân từ
mostrado
Các ví dụ
El museo muestra una nueva exposición. 

Bảo tàng trưng bày một triển lãm mới.

02

tỏ ra

manifestarse de cierta manera o adoptar una actitud 
mostrar definition and meaning
Các ví dụ
Se mostró tranquilo durante la entrevista. 

Anh ấy tỏ ra bình tĩnh trong cuộc phỏng vấn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng