Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
monótono
01
đơn điệu, tẻ nhạt
que carece de variedad y resulta aburrido por ser siempre igual
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más monótono
so sánh hơn
más monótono
có thể phân cấp
giống đực số ít
monótono
giống đực số nhiều
monótonos
giống cái số ít
monótona
giống cái số nhiều
monótonas
Các ví dụ
Lleva una vida monótona sin muchas emociones.
Anh ấy sống một cuộc sống đơn điệu mà không có nhiều cảm xúc.



























