el monzón
mo
mo
mo
nzón
ˈnθon
nthon
montón

Định nghĩa và ý nghĩa của "monzón"trong tiếng Tây Ban Nha

El monzón
01

gió mùa, loại gió theo mùa gây mưa lớn ở một số vùng nhiệt đới

viento estacional que produce lluvias intensas en ciertas regiones tropicales 
el monzón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
monzones
Các ví dụ
El monzón trae lluvias abundantes a la India cada verano. 

Gió mùa mang đến lượng mưa dồi dào cho Ấn Độ mỗi mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng