el montón
mo
mo
mo
ntón
ˈnton
nton
mentónmonzón

Định nghĩa và ý nghĩa của "montón"trong tiếng Tây Ban Nha

El montón
01

đống, nhiều

gran cantidad de algo 
el montón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
montones
Các ví dụ
Tengo un montón de trabajo hoy. 

Tôi có un montón công việc hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng