el montón

Định nghĩa và ý nghĩa của "montón"trong tiếng Tây Ban Nha

El montón
01

đống, nhiều

gran cantidad de algo
el montón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
montones
Các ví dụ
Compró un montón de frutas en el mercado.
Cô ấy đã mua un montón trái cây ở chợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng