Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
modificar
01
sửa đổi
cambiar algo, alterarlo o ajustarlo de alguna manera
Các ví dụ
El contrato fue modificado por ambas partes.
Hợp đồng đã được sửa đổi bởi cả hai bên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sửa đổi