Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
modificar
01
sửa đổi
cambiar algo, alterarlo o ajustarlo de alguna manera
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
modifico
ngôi thứ ba số ít
modifica
hiện tại phân từ
modificando
quá khứ đơn
modificó
quá khứ phân từ
modificado
Các ví dụ
El contrato fue modificado por ambas partes.
Hợp đồng đã được sửa đổi bởi cả hai bên.



























