Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mitología
01
thần thoại
conjunto de mitos y leyendas que explican el origen del mundo, los dioses o los héroes de un pueblo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La mitología nórdica habla de dioses como Odín y Thor.
Thần thoại Bắc Âu nói về các vị thần như Odin và Thor.



























